extramarital sex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ tình dục ngoài hôn nhân: "extramarital sex" chỉ hành vi quan hệ tình dục giữa những người không kết hôn với nhau. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ tình dục xảy ra bên ngoài khuôn khổ hôn nhân hợp pháp, bất kể một hoặc cả hai bên đã có gia đình hay chưa.
Ví dụ sử dụng
- (Quan hệ tình dục ngoài hôn nhân bị coi là điều cấm kỵ trong nhiều xã hội truyền thống.)
- (Nghiên cứu đã xem xét các hậu quả xã hội của quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.)
- (Một số nền văn hóa có luật lệ nghiêm ngặt chống lại quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in extramarital sex": tham gia vào quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.
- He confessed to engaging in extramarital sex with a colleague. (Anh ta thú nhận đã tham gia vào quan hệ tình dục ngoài hôn nhân với một đồng nghiệp.)
- "extramarital sex scandal": vụ bê bối quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.
- The politician resigned after an extramarital sex scandal. (Chính trị gia đó đã từ chức sau một vụ bê bối quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Extramarital (adj): ngoài hôn nhân (thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc mối quan hệ).
- Extramarital affairs are often kept secret. (Các mối quan hệ ngoài hôn nhân thường được giữ bí mật.)
- Premarital sex (danh từ): quan hệ tình dục trước hôn nhân (khác với "extramarital sex" ở chỗ xảy ra trước khi kết hôn, không phải trong lúc đã kết hôn).
Từ đồng nghĩa
- Adultery (danh từ): ngoại tình (thường mang hàm ý vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân).
- Infidelity (danh từ): sự không chung thủy (rộng hơn, bao gồm cả tình cảm và tình dục).
- Cheating (danh từ): gian lận, lừa dối (trong bối cảnh hôn nhân, chỉ hành vi ngoại tình).
Các cụm từ liên quan
- To have an extramarital affair: có quan hệ ngoài hôn nhân (thường mang tính lâu dài hơn).
- She discovered that her husband was having an extramarital affair. (Cô ấy phát hiện chồng mình đang có quan hệ ngoài hôn nhân.)
- Extramarital relationship: mối quan hệ ngoài hôn nhân.
- Extramarital relationships can lead to divorce. (Các mối quan hệ ngoài hôn nhân có thể dẫn đến ly hôn.)
Thành ngữ liên quan
- To step out on someone: lừa dối ai đó (trong hôn nhân).
- He was stepping out on his wife with a younger woman. (Anh ta đang lừa dối vợ mình với một người phụ nữ trẻ hơn.)